English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: leaned

Probably related with:
English Vietnamese
leaned
chồm người ; cúi người ra ; cúi ; dòm ; dựa ; nghiêng mình ; nghiêng người ; nghiêng ; nương dựa ; nương ; ra ;
leaned
chồm người ; cúi người ra ; cúi ; dòm ; dựa ; nghiêng mình ; nghiêng người ; nghiêng ; nương dựa ; nương ;

May related with:
English Vietnamese
lean-to
* danh từ
- nhà chái; mái che
* tính từ
- dựa vào tường
leaning
* danh từ
- khuynh hướng, thiên hướng
leanness
* danh từ
- tình trạng gầy còm
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: