English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lavers

Probably related with:
English Vietnamese
lavers
chảo ;
lavers
chảo ;

May related with:
English Vietnamese
laver
* danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) chậu (để rửa)
- (tôn giáo) chậu rửa tội (đạo Do-thái)
* danh từ
- táo tía (ăn được)
laver
chậu ; cái thùng ; cái ; táng ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: