English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: lavish

Best translation match:
English Vietnamese
lavish
* tính từ
- xài phí, lãng phí, hoang toàng
=to be lavish in spending one's money+ ăn tiêu lãng phí hoang toàng
=to live in lavish style+ sống hoang toàng
- nhiều, quá nhiều
=to be lavish in (of) one's praise+ khen ngợi quá nhiều lời
* ngoại động từ
- tiêu xài hoang phí, lãng phí
=to lavish money upon one's pleasures+ xài tiền hoang phí vào những thú vui
- cho nhiều, cho rộng rãi
=to lavish care and affection on one's children+ nuông chiều con cái

Probably related with:
English Vietnamese
lavish
nhiều ; sử dụng ; thịnh soạn ;
lavish
nhiều ; niu ; sử dụng ;

May be synonymous with:
English English
lavish; shower
expend profusely; also used with abstract nouns
lavish; munificent; overgenerous; too-generous; unsparing; unstinted; unstinting
very generous
lavish; lucullan; lush; plush; plushy
characterized by extravagance and profusion

May related with:
English Vietnamese
lavishment
* danh từ
- sự xài phí, sự lãng phí
lavishness
* danh từ
- tính hay xài phí, tính hoang toàng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: