English → Vietnamese
calcify
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
calcify
* ngoại động từ
- làm cho hoá vôi
* nội động từ
- hoá vôi
- làm cho hoá vôi
* nội động từ
- hoá vôi
Other matches
Other phrases built from the same root.
calcify
* ngoại động từ
- làm cho hoá vôi
* nội động từ
- hoá vôi
- làm cho hoá vôi
* nội động từ
- hoá vôi