EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

calcination

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

calcination
* danh từ
- sự nung thành vôi
- sự đốt thành tro
- sự nung khô

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ
- nung thành vôi
- đốt thành tro
- nung khô
* nội động từ
- bị nung thành vôi
- bị đốt thành tro
- bị nung khô
calcination
* danh từ
- sự nung thành vôi
- sự đốt thành tro
- sự nung khô
* ngoại động từ
- nung thành vôi
- đốt thành tro
- nung khô
* nội động từ
- bị nung thành vôi
- bị đốt thành tro
- bị nung khô
* ngoại động từ
- làm thành đá vôi
* nội động từ
- biến thành đá vôi

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C