English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: calcination

Best translation match:
English Vietnamese
calcination
* danh từ
- sự nung thành vôi
- sự đốt thành tro
- sự nung khô

May related with:
English Vietnamese
calcinate
* ngoại động từ
- nung thành vôi
- đốt thành tro
- nung khô
* nội động từ
- bị nung thành vôi
- bị đốt thành tro
- bị nung khô
calcination
* danh từ
- sự nung thành vôi
- sự đốt thành tro
- sự nung khô
calcine
* ngoại động từ
- nung thành vôi
- đốt thành tro
- nung khô
* nội động từ
- bị nung thành vôi
- bị đốt thành tro
- bị nung khô
calcinize
* ngoại động từ
- làm thành đá vôi
* nội động từ
- biến thành đá vôi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: