English → Vietnamese
calamite
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
calamite
* danh từ
- (thực vật học) cây lô mộc (loài cây hoá thạch)
- (thực vật học) cây lô mộc (loài cây hoá thạch)
Other matches
Other phrases built from the same root.
calamite
* danh từ
- (thực vật học) cây lô mộc (loài cây hoá thạch)
- (thực vật học) cây lô mộc (loài cây hoá thạch)
* tính từ
- tai hại, gây thiệt hại; gây tai hoạ
- tai hại, gây thiệt hại; gây tai hoạ
* danh từ
- tính chất tai hại
- tính chất tai hại
- xem calamitous