English to Vietnamese
Search Query: calamitous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
calamitous
|
* tính từ
- tai hại, gây thiệt hại; gây tai hoạ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
calamitous; black; disastrous; fatal; fateful
|
(of events) having extremely unfortunate or dire consequences; bringing ruin
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
calamite
|
* danh từ
- (thực vật học) cây lô mộc (loài cây hoá thạch) |
|
calamitous
|
* tính từ
- tai hại, gây thiệt hại; gây tai hoạ |
|
calamitousness
|
* danh từ
- tính chất tai hại |
|
calamitously
|
- xem calamitous
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
