English to Vietnamese
Search Query: calamus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
calamus
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thạch xương bồ - giống cây mây |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
calamus
|
xương bồ ;
|
|
calamus
|
xương bồ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
calamus; acorus calamus; flagroot; myrtle flag; sweet calamus; sweet flag
|
perennial marsh plant having swordlike leaves and aromatic roots
|
|
calamus; archosargus; genus archosargus; genus calamus; genus lagodon; genus pagrus; lagodon; pagrus
|
a genus of Sparidae
|
|
calamus; quill; shaft
|
the hollow spine of a feather
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
calamus
|
* danh từ
- (thực vật học) cây thạch xương bồ - giống cây mây |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
