English → Vietnamese
insecurities
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
insecurities
an ; hết những vấn đề đó ;
insecurities
an ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không an toàn
- không vững chắc, bấp bênh
=insecure foundations+ nền tảng không vững chắc
=an insecure person+ một con người không vững (dễ sợ hâi, dễ dao động...)
- không an toàn
- không vững chắc, bấp bênh
=insecure foundations+ nền tảng không vững chắc
=an insecure person+ một con người không vững (dễ sợ hâi, dễ dao động...)
* danh từ
- tính không an toàn
- tính không vững chắc, tính bấp bênh
- tính không an toàn
- tính không vững chắc, tính bấp bênh
* danh từ
- tính không an toàn
- tình trạng bấp bênh (về tài chính...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bấp bênh, điều không chắc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thiếu tự tin
- tính không an toàn
- tình trạng bấp bênh (về tài chính...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái bấp bênh, điều không chắc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thiếu tự tin
* phó từ
- bấp bênh, không chắc chắn, không an toàn
- bấp bênh, không chắc chắn, không an toàn