English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inseminated

Probably related with:
English Vietnamese
inseminated
được thụ tinh ;
inseminated
được thụ tinh ;

May related with:
English Vietnamese
inseminate
* ngoại động từ
- gieo (hạt giống...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- thụ tinh
insemination
* danh từ
- sự gieo hạt giống
- sự thụ tinh
=artificial insemination+ sự thụ tinh nhân tạo
inseminator
- xem inseminate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: