English to Vietnamese
Search Query: inseminated
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inseminated
|
được thụ tinh ;
|
|
inseminated
|
được thụ tinh ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inseminate
|
* ngoại động từ
- gieo (hạt giống...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) - thụ tinh |
|
insemination
|
* danh từ
- sự gieo hạt giống - sự thụ tinh =artificial insemination+ sự thụ tinh nhân tạo |
|
inseminator
|
- xem inseminate
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
