English → Vietnamese
inducements
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
inducements
ưu đãi của bộ nội vụ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- xui, xui khiến
=to induce someone to do something+ xui ai làm việc gì
- gây ra, đem lại
=to induce sleep+ gây buồn ngủ, làm cho buồn ngủ
- (điện học) cảm
- quy vào, kết luận
- xui, xui khiến
=to induce someone to do something+ xui ai làm việc gì
- gây ra, đem lại
=to induce sleep+ gây buồn ngủ, làm cho buồn ngủ
- (điện học) cảm
- quy vào, kết luận
* danh từ
- sự xui khiến
- điều xui khiến
- nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến
- sự xui khiến
- điều xui khiến
- nguyên nhân xui khiến; lý do xui khiến
* danh từ
- người xui khiến
- người xui khiến
* tính từ
- có thể xui khiến
- có thể suy diễn, có thể suy ra
- có thể xui khiến
- có thể suy diễn, có thể suy ra
- cảm sinh, cảm ứng