English to Vietnamese
Search Query: caesium
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
caesium
|
* danh từ
- (hoá học) xezi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
caesium; atomic number 55; cesium; cs
|
a soft silver-white ductile metallic element (liquid at normal temperatures); the most electropositive and alkaline metal
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
caesium cathode
|
- (Tech) âm cực phủ xêzi
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
