English → Vietnamese
hostilities
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
hostilities
chiến tranh ; chiến ; cuộc chiến ; thù địch ;
hostilities
chiến tranh ; chiến ; cuộc chiến ; thù địch ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
hostilities belligerency
fighting; acts of overt warfare
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- thù địch
- không thân thiện
- chống đối
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ thù địch
- thù địch
- không thân thiện
- chống đối
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) kẻ thù địch
* danh từ
- sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch
- tình trạng chiến tranh
- (số nhiều) hành động chiến tranh; chiến sự
=to open hostilities+ khai chiến
!during the hostilities
- trong lúc có chiến sự
- sự chống đối (về tư tưởng...)
- sự thù địch; thái độ thù địch; hành vi thù địch
- tình trạng chiến tranh
- (số nhiều) hành động chiến tranh; chiến sự
=to open hostilities+ khai chiến
!during the hostilities
- trong lúc có chiến sự
- sự chống đối (về tư tưởng...)
* phó từ
- thù địch, oán ghét
- thù địch, oán ghét