English to Vietnamese
Search Query: hostess
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
hostess
|
* danh từ
- bà chủ nhà - bà chủ tiệc - bà chủ khách sạn, bà chủ quán trọ - cô phục vụ trên máy bay ((cũng) air hostess) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
hostess
|
bà chủ ; phục vụ ; tiếp viên ;
|
|
hostess
|
bà chủ ; phục vụ ; tiếp viên ; viên ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
hostess; air hostess; stewardess
|
a woman steward on an airplane
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
air-hostess
|
* danh từ
- cô phục vụ trên máy bay |
|
air hostess
|
* danh từ
- nữ tiếp viên hàng không |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
