English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: hostess

Best translation match:
English Vietnamese
hostess
* danh từ
- bà chủ nhà
- bà chủ tiệc
- bà chủ khách sạn, bà chủ quán trọ
- cô phục vụ trên máy bay ((cũng) air hostess)

Probably related with:
English Vietnamese
hostess
bà chủ ; phục vụ ; tiếp viên ;
hostess
bà chủ ; phục vụ ; tiếp viên ; viên ;

May be synonymous with:
English English
hostess; air hostess; stewardess
a woman steward on an airplane

May related with:
English Vietnamese
air-hostess
* danh từ
- cô phục vụ trên máy bay
air hostess
* danh từ
- nữ tiếp viên hàng không
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: