English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese to English

Search Query: năm ba

Best translation match:
Vietnamese English
năm ba
- Several some
=Trong túi chỉ có năm ba đồng+To have only several dong in one's pocket
=Năm cha ba mẹ+Miscellaneous, like a hodge-podge
=Thật là khó phân đống sách năm cha ba mẹ này ra từng loại+It in indeed hard to sort out this hodge-podge of a books

Probably related with:
Vietnamese English
năm ba
a junior ; years that you ;
năm ba
a junior ; years that you ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: