Vietnamese to English
Search Query: đơn thuốc
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
đơn thuốc
|
- Prescription (of a physician)
=Kê đơn thuốc cho ai+To make out a prescription for someone - Directions for use =Mỗi hộp thuốc đều có đơn thuốc kèm theo+Each box of medicine had directions for use with it |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
đơn thuốc
|
a prescription ; prescription ;
|
|
đơn thuốc
|
a prescription ; prescription ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
