English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: VI

vivi ảnhvi bavĩ bạch
ví bằngvĩ cầmvi cảnhvì cầu
ví chăngvi chấtvị chivì chống
vì chưngVĩ Dạví dặmvi danh
ví dầuvị dịchví dùvị giác
vi hànhVị Hoàngvị hôn phuvị hôn thê
vi kếvi khí hậuvi khuẩnvị kỉ
vị kỷvi lavị laivì lẽ
vi lệnhvi lôvị lợivi mạch
vi mạch tích hợpvị mặtvi môvi nấm
vì nểvị ngộvi ngữvĩ nhân
ví nhưvì nỗivi ô lôngvi phạm
vi phânvì rằngvì saovi sinh
vi sinh họcvi sinh vậtvi sóngvi ta min
Vị Tânvị tấtvị thaVị Thắng
vi thànhvị thành niênvi thểví thử
vi thủyvi tivi tinvi tinh
vi tinh thểvĩ tốvị toanvị trí
vi trùngvị từvĩ tuyếnvi ước
vì vậyvi vuvi vútvi xử lí
vĩ đạiví đầmvĩ độVị Đông
viavỉa hèvideoviệc
việc gìviệc làmviệc nhàviệc nước
viêmviêm họngviêm nhiễmviên
viễn ảnhviên baoviện bảo tàngViên Bình
viễn cảnhviễn chinhviên chứcviện chứng
viễn cổviện dẫnviễn dươngviện hàn lâm
viễn kháchviện lýviên mãnviên nang
viễn nhậtviên nhộngViên Nộiviên phân
viện phíviễn phốviện quânviễn thám
viên thôngviễn tiêuviện trợviện trưởng
viễn tưởngviển vôngviễn đạiviễn đông
viếngviếng thămviếtviết chì
Việt ChuViệt Hảiviệt kiềuviết lách
Việt Lâmviết máyviết mướnviệt nam
viết tayViệt Thànhviệt vănviệt vị
villavinvinhvĩnh biệt
vĩnh cửuvinh dựVinh Hàvĩnh hằng
vinh hạnhVinh Hiềnvinh hoavinh quang
Vinh Thanhvinh tứvĩnh viễnVinh Xuân

Prev12Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: