English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TU

tư tháitu thântứ thanhtư thế
tử thitừ thiêntự thiêutứ thời
tư thôngtu thưtự thừatư thục
từ thuởtủ thuốctư thươngtù tì
tu tiêntự tiêutự tiêu hóatự tin
tu tỉnhtư tốtù tộitừ tốn
Tu Tratừ trầntư trangtừ trễ
tù treoTú Trìtư trợtự trọng
tứ trụTứ Trưngtù trưởngtự truyện
tu tutú tuấntử tứctư túi
tù túngtự tung tự táctử tướctủ tường
tú útù vàtư văntử vân anh
tự vệtư vịtử vì đạotu viện
tu viện trưởngtử vongTu Vũtừ vựng
từ vựng họctù xatụ xoaytứ xứ
tự xưngTú Xuyêntư ýTứ Yên
tủ đátự đắctự đạitừ đầu
từ đầu chí cuốitừ đầu đến chântù đàyTừ đáy lòng
tử đệtừ đệmtử địatụ điểm
tụ điệntừ điển bách khoatừ điển họctự điều chỉnh
tự điều khiểntù đồTú Đoạntù đọng
tự động hoátừ động họctừ đồng nghĩatư đức
tủ đứngtừ đườngtuatựa hồ
tựa đềtuabintuântuần báo
tuần dương hạmtuần duyêntuân hànhtuần hoàn
tuấn kiệttuần lễtuân lệnhtuần lộc
tuấn mãtuần phutuân thủtuần tra
tuần trángtuần trăng mậttuần tựtuần vũ
túctục bảntúc cầutức cười
tức giậntúc hạtúc họctục hôn
tục huyềntức khắctức khítức là
tục lệtức mìnhtục ngữtức như
tức nước vỡ bờtục tằntức thìtức thời
tục tĩutức tốctức tốiTức Tranh
túc trựctục tửtúc vệtuế
tuếchtuitúi bụitúi con
túi du lịchtủi hờntúi mậttụi mình
tụi taotúi thamtủi thântúi tiền
túi xáchtuliptumtum húp
tùm lumtùm tũmtun húttủn mủn

Prev1234Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: