Vietnamese to English
Search Query: từ trần
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
từ trần
|
* adj
- dead in battle |
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
từ trần
|
bought it ; dead in battle ; die ; died in battle ; killed ; slain in battle ; from a ; from the ; since a ;
|
|
từ trần
|
bought it ; dead in battle ; die ; died in battle ; from a ; from the ; killed ; since a ; slain in battle ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
