English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TR

tròn bóngtrọn góitrốn họctrộn lẫn
trốn mặttrốn nắngtrốn nợtrốn thoát
trốn thuếtrốn tránhtròn trịatròn trõn
trơn trợttrơn trutrọn vẹntrốn việc
tròn votròn xoetrọn đờitrong
trọng âmtrọng ántrống bảntrọng bệnh
tròng biatrống bỏitrống bồngtrống cái
trống canhtrông cậytrống chầutrông chờ
trông chừngtrồng chuốitrông coitrống cơm
Trọng Contrọng dụngtrông gà hoá cuốcTrọng Gia
trống giótrọng hạtrọng hậutrọng hình
trống hốctrống hổngtrống khẩutrong khi
trong khoảngtrống khôngtrông lạitrống lảng
trong lànhtrống lệnhtrọng liêntròng lọng
trong lúctrọng lực họctrống lục lạctrọng lượng
trọng lượng riêngtrống miệngtrong mìnhtrong mờ
trông mongtrọng nam khinh nữtrong ngoàitrông ngóng
trống ngựctrông nhờtrông nomtrọng phạm
Trọng Quantrồng răngtrống rỗngtrong sạch
trong sángtrong suốttrọng tàitrọng tâm
tròng têntrọng thầntrông thấytrọng thể
trọng thịtrọng thọtrọng thutrọng thương
trồng tỉatrọng tộitrọng tráchtrồng trái
trọng trấntrong trắngtròng trànhtrong trẻo
trống trơntrồng trọttrọng trườngtrống vắng
trông vàotrong vắttrông vờitrong vòng
trọng yếutrọng đãitrồng đậutròng đen
trọng địatrọng điểmtròng đỏtrông đợi
trọng đôngtróttrót lọttru
trú ẩntrù bịtrừ bỏtrú chân
trụ cộttrứ danhtrù dậptru diệt
trừ hạitrụ kếtrừ khitrừ khử
trữ lượngtrù mậttrú ngụtrừ phi
trú phòngtrù phútrừ phụctrú sở
trừ tàtrừ tiệttrù tínhtru tréo
trụ trìtrù trừtrưatruân chuyên
truấttruất phếtrúctrực ban
trục camtrúc chỉtrực chiếntrực diện
trực giáctrực giaotrực hệtrực khuẩn
trục lợitrúc nhựtrực quantrục quay

Prev123456Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: