English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: TR

tri thùtri thứctri tìnhtrị tội
trì trệtrí tửtrí tuệtrí tuệ nhân tạo
trí tưởngtrị vìtrĩ đỏtrỉa
tríchtrích dẫntrịch thượngtrích yếu
trích đoạntriềntriển khaitriển lãm
triền miêntriển vọngtriếttriệt binh
triết giatriệt hạtriết họctriết lí
triết lýtriệt phátriệt sảntriệt thoái
triệt tiêutriệt đểtriêuTriệu An
triệu chứngtriệu hồitriều nghitriệu phú
triệu tậptriều thầnTriệu ThànhTriệu Thị Trinh
triệu triệutriều đạiTriệu Đềtriều đình
Triệu ĐôTriệu Đôngtrinhtrinh bạch
trình báotrình bàytrình chiếutrình diễn
Trịnh Khảtrình làngtrinh nguyêntrinh nữ
trinh sáttrinh sát viêntrình soạn thảotrinh thám
trinh thụctrinh tiếtTrịnh Toàntrinh trắng
trịnh trọngtrình tựtrình độtrĩu
trìu mếntrotrỗ bôngtro bụi
trợ cấptrò chơitrở chứngtrò chuyện
trò cườitrợ dungtrợ giátrợ giáo
trở giótrở giọngtrợ giúptrở gót
trò hềtrơ khấctrở khángtrò khỉ
trở lạitrở lêntrơ lìtrở lực
trở luitrợ lýtrơ mắttrở mình
trở nêntrở ngạitrợ quảntrở quẻ
trở ratrợ tátrổ tàitro tàn
trở taytrở thànhtrợ thínhtrợ thời
trợ thủtrợ timtrờ tớitrơ tráo
trò trẻtrơ trẽntrớ trêutrô trố
trổ trờitrò trốngtrơ trụitrợ từ
trở vàotrò vètrơ vơtrò vui
trở xuốngtrở đitrợ động từtrò đùa
tróctroitrói buộctrời cao đất dày
trôi chảytrôi dạttrổi dậytrời giáng
trôi giạttrôi nổitrời ơitrôi qua
trôi sôngtrói tròntrời trồngtrời xanh
trời đánhtrời đánh thánh vậttrời đấttrời đất ơi
trõmtrộm cắptrộm cướptrộm nghĩ
tròm trèmtrompettrontrộn bài

Prev123456Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: