English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

từ chốitự chủtư chứctự chủng
tù chung thântừ chươngtụ cưtừ cực
tử cungtứ cửutứ dântự danh
tư dinhtự dotự do dân chủTừ Dũ
tư dungtu dưỡngtư duytư gia
tử giáctừ giảotủ gươngTứ Hạ
tù hãmtừ hàntu hànhtự hào
Tứ Hiệptử hìnhtự hồtừ hoá
tự hoạitừ họctụ hộitừ hôn
tụ họptu hútư hữutự hủy
tu huýttứ kếttự khắctư khấu
tú khítứ khổtừ khoátứ khoái
tư khôngtư kỉtư kiếntự kiêu
tu kíntủ kínhtư kỷTự Lạn
tủ lạnhtư lậptừ láytư lệnh
Tứ Liêntư liệutư lịnhtử lộ
từ loạitư lợitư lựtừ lực
tu luyệntu lýtư mãTư mai
tự mãntừ mẫutu miTứ Minh
tự mồiTứ Mỹtừ nanTú Nang
tự ngãtừ ngàytử ngoạitù ngồi
tứ ngôntừ ngữtù ngụctừ nguyên
tu nhântư nhân hóatự nhiêntự nhủ
tự nótừ nốitù phạmtử phần
tư pháptự pháttự phêtứ phía
từ phổtử phòngtừ phútự phục vụ
tứ phươngTú Quậntứ qúytự quyền
tự quyếttù rạctừ ràytủ sách
tư sảntủ sắttu sĩtử sinh
tử sốtự sựtu sửatừ tạ
tú tàitư tâmtứ tántu tạo
tụ tậptử tếtư tháitu thân
tứ thanhtư thếtử thitừ thiên
tự thiêutứ thờitư thôngtu thư
tự thừatư thụctừ thuởtủ thuốc
tư thươngtù tìtu tiêntự tiêu
tự tiêu hóatự tintu tỉnhtư tố
tù tộitừ tốnTu Tratừ trần
tư trangtừ trễtù treoTú Trì
tư trợtự trọngtứ trụTứ Trưng

1-20Prev21222324252627282930Next

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: