Vietnamese → English · 4,653 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng T
Trang 27 / 30
- từ chối
- tự chủ
- tư chức
- tự chủng
- tù chung thân
- từ chương
- tụ cư
- từ cực
- tử cung
- tứ cửu
- tứ dân
- tự danh
- tư dinh
- tự do
- tự do dân chủ
- Từ Dũ
- tư dung
- tu dưỡng
- tư duy
- tư gia
- tử giác
- từ giảo
- tủ gương
- Tứ Hạ
- tù hãm
- từ hàn
- tu hành
- tự hào
- Tứ Hiệp
- tử hình
- tự hồ
- từ hoá
- tự hoại
- từ học
- tụ hội
- từ hôn
- tụ họp
- tu hú
- tư hữu
- tự hủy
- tu huýt
- tứ kết
- tự khắc
- tư khấu
- tú khí
- tứ khổ
- từ khoá
- tứ khoái
- tư không
- tư kỉ
- tư kiến
- tự kiêu
- tu kín
- tủ kính
- tư kỷ
- Tự Lạn
- tủ lạnh
- tư lập
- từ láy
- tư lệnh
- Tứ Liên
- tư liệu
- tư lịnh
- tử lộ
- từ loại
- tư lợi
- tư lự
- từ lực
- tu luyện
- tu lý
- tư mã
- Tư mai
- tự mãn
- từ mẫu
- tu mi
- Tứ Minh
- tự mồi
- Tứ Mỹ
- từ nan
- Tú Nang
- tự ngã
- từ ngày
- tử ngoại
- tù ngồi
- tứ ngôn
- từ ngữ
- tù ngục
- từ nguyên
- tu nhân
- tư nhân hóa
- tự nhiên
- tự nhủ
- tự nó
- từ nối
- tù phạm
- tử phần
- tư pháp
- tự phát
- tự phê
- tứ phía
- từ phổ
- tử phòng
- từ phú
- tự phục vụ
- tứ phương
- Tú Quận
- tứ qúy
- tự quyền
- tự quyết
- tù rạc
- từ rày
- tủ sách
- tư sản
- tủ sắt
- tu sĩ
- tử sinh
- tử số
- tự sự
- tu sửa
- từ tạ
- tú tài
- tư tâm
- tứ tán
- tu tạo
- tụ tập
- tử tế
- tư thái
- tu thân
- tứ thanh
- tư thế
- tử thi
- từ thiên
- tự thiêu
- tứ thời
- tư thông
- tu thư
- tự thừa
- tư thục
- từ thuở
- tủ thuốc
- tư thương
- tù tì
- tu tiên
- tự tiêu
- tự tiêu hóa
- tự tin
- tu tỉnh
- tư tố
- tù tội
- từ tốn
- Tu Tra
- từ trần
- tư trang
- từ trễ
- tù treo
- Tú Trì
- tư trợ
- tự trọng
- tứ trụ
- Tứ Trưng