Vietnamese → English · 4,653 từ
Từ tiếng Việt bắt đầu bằng T
Trang 22 / 30
- trái đất
- trải đời
- tram
- trầm cảm
- trám hương
- trầm lắng
- trầm mặc
- trám miệng
- trầm mình
- trăm năm
- trầm ngâm
- trăm ngàn
- trăm ngày
- trăm nghìn
- Trạm Tấu
- trầm tích
- trầm tĩnh
- trẫm triệu
- trầm trọng
- trầm tư
- trầm tư mặc tưởng
- trăm tuổi
- trầm uất
- trạm xá
- tran
- trấn an
- trấn áp
- trân bảo
- trấn biên
- Trần Cao
- trần cầu
- trân châu
- trán cửa
- trần gian
- trấn giữ
- Trần Hoà
- tràn lan
- trấn lột
- trận mạc
- tràn ngập
- trần như nhộng
- trần thế
- trấn thủ
- Trần Thủ Độ
- Trần Thừa
- trần thuật
- trần tình
- trân trân
- tràn trề
- trăn trở
- trằn trọc
- trân trối
- trân trọng
- trần trụi
- trần truồng
- trân tu
- trần tục
- trận tuyến
- trận vong
- Trấn Yên
- tràn đầy
- trận địa
- trận đồ
- trần đời
- trang
- Tràng An
- trắng bạch
- trắng bệch
- trang bị
- tráng ca
- tráng chí
- trang chủ
- trang cụ
- trắng dã
- Trảng Dài
- trăng già
- Tràng giang đại hải
- trăng gió
- trăng hoa
- trang hoàng
- tráng khí
- trăng khuyết
- tráng lệ
- trăng lưỡi liềm
- trăng mật
- tráng men
- tráng miệng
- trang mục
- trắng ngà
- trắng ngần
- trang nghiêm
- trạng nguyên
- trắng nhờ
- trăng non
- tráng phim
- trang phục
- tráng sĩ
- trạng sư
- trang sức
- trắng tay
- trạng thái
- tràng thành
- tràng thi
- trang thiết bị
- Tràng Tiền
- trắng tinh
- trắng toát
- trang trải
- trăng trắng
- trâng tráo
- trang trí
- trăng trói
- trăng tròn
- trang trọng
- trạng từ
- Tráng Việt
- trắng xoá
- Tràng Đà
- trắng đen
- trang điểm
- trắng đục
- tranh
- tranh ăn
- tranh ảnh
- tranh biện
- tranh cãi
- tranh chấp
- tranh cử
- tranh giải
- tranh giành
- tranh khôn
- tranh lụa
- tranh luận
- tránh mặt
- tranh nề
- tranh thủ
- tránh tiếng
- tranh tĩnh vật
- tranh tụng
- tranh tường
- tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
- tranh đấu
- tranh đua
- transistor
- trao
- trào lưu
- trào phúng
- trao tặng
- trao tay
- trao trả
- tráo trở
- tráo trưng
- trao đổi
- tráp
- trập trùng
- trát
- trật khớp
- trật lất
- trật tự
- trau