English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

trái đấttrải đờitramtrầm cảm
trám hươngtrầm lắngtrầm mặctrám miệng
trầm mìnhtrăm nămtrầm ngâmtrăm ngàn
trăm ngàytrăm nghìnTrạm Tấutrầm tích
trầm tĩnhtrẫm triệutrầm trọngtrầm tư
trầm tư mặc tưởngtrăm tuổitrầm uấttrạm xá
trantrấn antrấn áptrân bảo
trấn biênTrần Caotrần cầutrân châu
trán cửatrần giantrấn giữTrần Hoà
tràn lantrấn lộttrận mạctràn ngập
trần như nhộngtrần thếtrấn thủTrần Thủ Độ
Trần Thừatrần thuậttrần tìnhtrân trân
tràn trềtrăn trởtrằn trọctrân trối
trân trọngtrần trụitrần truồngtrân tu
trần tụctrận tuyếntrận vongTrấn Yên
tràn đầytrận địatrận đồtrần đời
trangTràng Antrắng bạchtrắng bệch
trang bịtráng catráng chítrang chủ
trang cụtrắng dãTrảng Dàitrăng già
Tràng giang đại hảitrăng giótrăng hoatrang hoàng
tráng khítrăng khuyếttráng lệtrăng lưỡi liềm
trăng mậttráng mentráng miệngtrang mục
trắng ngàtrắng ngầntrang nghiêmtrạng nguyên
trắng nhờtrăng nontráng phimtrang phục
tráng sĩtrạng sưtrang sứctrắng tay
trạng tháitràng thànhtràng thitrang thiết bị
Tràng Tiềntrắng tinhtrắng toáttrang trải
trăng trắngtrâng tráotrang trítrăng trói
trăng tròntrang trọngtrạng từTráng Việt
trắng xoáTràng Đàtrắng đentrang điểm
trắng đụctranhtranh ăntranh ảnh
tranh biệntranh cãitranh chấptranh cử
tranh giảitranh giànhtranh khôntranh lụa
tranh luậntránh mặttranh nềtranh thủ
tránh tiếngtranh tĩnh vậttranh tụngtranh tường
tránh vỏ dưa gặp vỏ dừatranh đấutranh đuatransistor
traotrào lưutrào phúngtrao tặng
trao taytrao trảtráo trởtráo trưng
trao đổitráptrập trùngtrát
trật khớptrật lấttrật tựtrau

1-20Prev21222324252627282930Next

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: