English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

trọng trấntrong trắngtròng trànhtrong trẻo
trống trơntrồng trọttrọng trườngtrống vắng
trông vàotrong vắttrông vờitrong vòng
trọng yếutrọng đãitrồng đậutròng đen
trọng địatrọng điểmtròng đỏtrông đợi
trọng đôngtróttrót lọttru
trú ẩntrù bịtrừ bỏtrú chân
trụ cộttrứ danhtrù dậptru diệt
trừ hạitrụ kếtrừ khitrừ khử
trữ lượngtrù mậttrú ngụtrừ phi
trú phòngtrù phútrừ phụctrú sở
trừ tàtrừ tiệttrù tínhtru tréo
trụ trìtrù trừtrưatruân chuyên
truấttruất phếtrúctrực ban
trục camtrúc chỉtrực chiếntrực diện
trực giáctrực giaotrực hệtrực khuẩn
trục lợitrúc nhựtrực quantrục quay
trực thăngTrực Thanhtrực thuộctrực tiếp
trúc trắctrực tràngtrục tungtrực tuyến
trục xuấttrúc đàotrúc đổtrui
trùmtruntrungtrưng bày
trung bìtrung bìnhtrung bộtrứng cá
trung cấptrung cầutrưng cầu dân ýtrung chuyển
trung cổtrúng cửtrung dutrung dung
trùng dươngtrứng gàtrúng giảitrung gian
Trung Hảitrung hạntrung hoàtrung học
trung học cơ sởtrung học phổ thôngtrùng hợpTrùng Khánh
trung khutrung kiêntrung lậptrứng lộn
trung lưutrúng mánhtrùng mắtTrung Màu
trùng môitrưng muatrứng muốiTrung Mỹ
trung nãotrung nghĩatrung nguyêntrung niên
trứng nướctrừng phạttrúng phóctrúng quả
trứng quốctrùng rậntrùng roitrung sĩ
trúng sốtrung tátrung tâmtrung táo
trung thầntrung thànhtrùng thậptrung thất
trung thọtrung thutrung thựcTrung Thượng
trung tíntrung tínhtrung trịtrung trực
trung tutrung tuầntrung tướngtrung tuyến
trung ươngtrung uýtrung văntrung vệ
Trùng Xátrung đạitrung đẳngTrung Đô

1-20Prev21222324252627282930Next

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: