English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

tước hiệutước vịtước đoạttuồi
tươi cườituổi dậy thìtuổi giàtươi hớn
tươi róitươi roi róitươi sángtươi sống
tuổi táctươi tắntuổi thọtưới tiêu
tươi tỉnhtuổi tôitươi tốttuổi trẻ
tuổi xanhtuổi xuântươi đẹptuổi đời
tươmtươm tấttuôntuông
tương bàotưởng bởtương cantưởng chừng
tướng côngtướng cướptương giaoTường Hạ
tượng hìnhtương hỗtương khắctương kiến
tưởng làtương laitương liêntướng lĩnh
tưởng lụctướng mạotường minhtưởng nhớ
tuồng nhưtưởng niệmtương ớttương phản
Tường PhongTường Phùtương quantương quan lực lượng
tướng sĩtướng tátương táctương tàn
tương thântượng thanhtương thíchtường thuật
Tường ThượngTường Tiếntường trìnhtương trợ
tượng trưngtượng trưng hóatương tưtưởng tượng
tương ứngtường vitương xứngTường Đa
tương đắctượng đàitương đẳngtuồng đồ
tương đốitương đồngtương đươngtuốt
túp lềutúttụt hậutửu
tửu sắctựu trườngtửu điếmtuy
tuỳ búttuỳ cơtuỳ cơ ứng biếntuy nhiên
tuý ôngtuy rằngtuỷ sốngtuỳ tâm
tuỳ tángtuỳ thântuy thếtuỳ theo
tuỳ thíchtùy thờituỳ thuộctuỳ tiện
tuỳ tùngtuỳ tướngtuy vậytuỳ viên
tuỳ ýtuyêntuyên ántuyên bố
tuyên bố chungtuyên cáotuyên chiếntuyển chọn
tuyển cửtuyển dụngtuyên dươngtuyến giáp
tuyến lệtuyển mộtuyên ngôntuyến nước bọt
tuyên phạttuyển sinhtuyên thệtuyển thủ
tuyến thượng thậntuyến tiền liệttuyến tínhtuyên truyền
tuyên uýtuyến yêntuyền đàituyến đầu
tuyến đườngtuyếttuyệt chiêutuyệt chủng
tuyệt diệttuyệt diệutuyệt hảotuyệt kĩ
tuyết lởtuyệt luântuyệt mậttuyệt mệnh
tuyệt nhiêntuyệt phẩmtuyệt sắctuyệt tác
tuyệt thựctuyệt tíchtuyệt trầntuyệt tự

1-20Prev21222324252627282930Next

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: