English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

tù trưởngtự truyệntu tutú tuấn
tử tứctư túitù túngtự tung tự tác
tử tướctủ tườngtú útù và
tư văntử vân anhtự vệtư vị
tử vì đạotu việntu viện trưởngtử vong
Tu Vũtừ vựngtừ vựng họctù xa
tụ xoaytứ xứtự xưngTú Xuyên
tư ýTứ Yêntủ đátự đắc
tự đạitừ đầutừ đầu chí cuốitừ đầu đến chân
tù đàyTừ đáy lòngtử đệtừ đệm
tử địatụ điểmtụ điệntừ điển bách khoa
từ điển họctự điều chỉnhtự điều khiểntù đồ
Tú Đoạntù đọngtự động hoátừ động học
từ đồng nghĩatư đứctủ đứngtừ đường
tuatựa hồtựa đềtuabin
tuântuần báotuần dương hạmtuần duyên
tuân hànhtuần hoàntuấn kiệttuần lễ
tuân lệnhtuần lộctuấn mãtuần phu
tuân thủtuần tratuần trángtuần trăng mật
tuần tựtuần vũtúctục bản
túc cầutức cườitức giậntúc hạ
túc họctục hôntục huyềntức khắc
tức khítức làtục lệtức mình
tục ngữtức nhưtức nước vỡ bờtục tằn
tức thìtức thờitục tĩutức tốc
tức tốiTức Tranhtúc trựctục tử
túc vệtuếtuếchtui
túi bụitúi contúi du lịchtủi hờn
túi mậttụi mìnhtụi taotúi tham
tủi thântúi tiềntúi xáchtulip
tumtum húptùm lumtùm tũm
tun húttủn mủntungtùng bách
túng bấntừng bựctưng bừngtụng ca
tung hôTung hoả mùtung hoànhtung hứng
tùng hươngtùng lâmtừng lớptụng niệm
tùng quântùng quyềntùng sựtung tăng
tung tẩytung thâmtúng thếtúng thiếu
tùng thưtung tíchtùng tiệmtung toé
từng trảitung tungtùng đàmtùng đệ
tung độtúng đóituộctước bỏ

1-20Prev21222324252627282930Next

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: