Vietnamese → English · 4,653 words
Vietnamese words starting with T
Page 23 of 30
- trâu bò
- trâu chó
- trau chuốt
- trau dồi
- trau giồi
- trâu nước
- trảy
- tre
- trẻ con
- trẻ em
- tre hoá
- trệ khí
- trẻ măng
- trễ nải
- trẻ người non dạ
- tre nhà
- trẻ nhỏ
- tre nứa
- trẻ ranh
- trẻ thơ
- trẻ trai
- tre trẻ
- trẻ trung
- trẻ tuổi
- trệch
- trẽn
- trên dưới
- trẽn mặt
- treo
- treo cỏ
- treo giá
- treo giải
- tréo mảy
- treo mỏ
- tréo ngoe
- trèo trẹo
- trẹo xương
- trèo đèo lội suối
- trét
- trêu
- trêu chọc
- trêu ghẹo
- trêu ngươi
- trêu tức
- trì
- tri âm
- tri ân
- trị bệnh
- tri cơ
- trì dộn
- trí giả
- tri giác
- Tri Hải
- tri hô
- trì hoãn
- trí khôn
- tri kỷ
- trị liệu
- trí lực
- trí mưu
- tri năng
- trí não
- trí nhớ
- tri niệm
- trí óc
- tri phủ
- trị quốc
- trị sự
- tri thù
- tri thức
- tri tình
- trị tội
- trì trệ
- trí tử
- trí tuệ
- trí tuệ nhân tạo
- trí tưởng
- trị vì
- trĩ đỏ
- trỉa
- trích
- trích dẫn
- trịch thượng
- trích yếu
- trích đoạn
- triền
- triển khai
- triển lãm
- triền miên
- triển vọng
- triết
- triệt binh
- triết gia
- triệt hạ
- triết học
- triết lí
- triết lý
- triệt phá
- triệt sản
- triệt thoái
- triệt tiêu
- triệt để
- triêu
- Triệu An
- triệu chứng
- triệu hồi
- triều nghi
- triệu phú
- triệu tập
- triều thần
- Triệu Thành
- Triệu Thị Trinh
- triệu triệu
- triều đại
- Triệu Đề
- triều đình
- Triệu Đô
- Triệu Đông
- trinh
- trinh bạch
- trình báo
- trình bày
- trình chiếu
- trình diễn
- Trịnh Khả
- trình làng
- trinh nguyên
- trinh nữ
- trinh sát
- trinh sát viên
- trình soạn thảo
- trinh thám
- trinh thục
- trinh tiết
- Trịnh Toàn
- trinh trắng
- trịnh trọng
- trình tự
- trình độ
- trĩu
- trìu mến
- tro
- trỗ bông
- tro bụi
- trợ cấp
- trò chơi
- trở chứng
- trò chuyện
- trò cười
- trợ dung
- trợ giá
- trợ giáo
- trở gió
- trở giọng
- trợ giúp
- trở gót
- trò hề
- trơ khấc
- trở kháng
- trò khỉ