English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: T

trâu bòtrâu chótrau chuốttrau dồi
trau giồitrâu nướctrảytre
trẻ contrẻ emtre hoátrệ khí
trẻ măngtrễ nảitrẻ người non dạtre nhà
trẻ nhỏtre nứatrẻ ranhtrẻ thơ
trẻ traitre trẻtrẻ trungtrẻ tuổi
trệchtrẽntrên dướitrẽn mặt
treotreo cỏtreo giátreo giải
tréo mảytreo mỏtréo ngoetrèo trẹo
trẹo xươngtrèo đèo lội suốitréttrêu
trêu chọctrêu ghẹotrêu ngươitrêu tức
trìtri âmtri ântrị bệnh
tri cơtrì dộntrí giảtri giác
Tri Hảitri hôtrì hoãntrí khôn
tri kỷtrị liệutrí lựctrí mưu
tri năngtrí nãotrí nhớtri niệm
trí óctri phủtrị quốctrị sự
tri thùtri thứctri tìnhtrị tội
trì trệtrí tửtrí tuệtrí tuệ nhân tạo
trí tưởngtrị vìtrĩ đỏtrỉa
tríchtrích dẫntrịch thượngtrích yếu
trích đoạntriềntriển khaitriển lãm
triền miêntriển vọngtriếttriệt binh
triết giatriệt hạtriết họctriết lí
triết lýtriệt phátriệt sảntriệt thoái
triệt tiêutriệt đểtriêuTriệu An
triệu chứngtriệu hồitriều nghitriệu phú
triệu tậptriều thầnTriệu ThànhTriệu Thị Trinh
triệu triệutriều đạiTriệu Đềtriều đình
Triệu ĐôTriệu Đôngtrinhtrinh bạch
trình báotrình bàytrình chiếutrình diễn
Trịnh Khảtrình làngtrinh nguyêntrinh nữ
trinh sáttrinh sát viêntrình soạn thảotrinh thám
trinh thụctrinh tiếtTrịnh Toàntrinh trắng
trịnh trọngtrình tựtrình độtrĩu
trìu mếntrotrỗ bôngtro bụi
trợ cấptrò chơitrở chứngtrò chuyện
trò cườitrợ dungtrợ giátrợ giáo
trở giótrở giọngtrợ giúptrở gót
trò hềtrơ khấctrở khángtrò khỉ

1-20Prev21222324252627282930Next

English Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Vietnamese Word Index:
TA . TB . TC . TD . TE . TF . TG . TH . TI . TJ . TK . TL . TM . TN . TO . TP . TQ . TR . TS . TT . TU . TV . TW . TX . TY . TZ .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: