English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: CO

cơn tam bànhcon tạocon tàucon thịt
con thơcon thoicon thứcồn thuốc
còn tiếpcon timcon tincon tính
con toáncon traicon trẻcòn trinh
con trỏcon trốtcôn trùngcon trưởng
con trưởng namcon útcon vecon vồ
Con Voicon vụcon xecòn xơi
con đầmcon đànCôn Đảocon đầu
con đầu lòngcon đẻcon đencon đĩ
con điếmcon đòcon đỡ đầucon đòi
con đựccon đườngcongcông an
công ăn việc làmcông bằngcông binhcông bố
công cáncổng chàocông chiếucông chính
công chúacông chứccông chúngcông chứng viên
công chuyệncông côcong cóccong cớn
cong congcông cụcông cuacông cuộc
công dâncông danhcông ducông dụng
công giáoCông Hảicông hàmcông hầu
cống hiếncông hiệucộng hoàcông hội
cộng hưởngcông íchcông kênhcông khai
công khốcông khucông kíchcông lao
công lậpcông lênhcông lícông lợi
công luậncong lưngcống luồncông lý
công minhcông năngcống nạpcống ngầm
công nghệcông nghệ caocông nghệ sinh họccông nghệ thông tin
công nghĩacông nghiệpcông nghiệp hoácông nghiệp nặng
công nguyêncông nhacông nhâncông nhân viên
công nhucông nợcông nươngcông ơn
công phácống phẩmcông phápcông phu
công quảcong queocông quĩcông quốc
công quỹcông quyềncổng rảcống rãnh
công sảncống sinhcông sởcông sứ
công suấtcông sứccông táccộng tác viên
công tâmCông Thànhcông thủcông thức
công thức hoácông thức hoá họccông thươngcông ti
công tốcông tố viêncông toicông trái
công trạngcông trìnhCông Trừngcông trường
công tưcông tử bộtcông tướccông ty
công ướccông văncong vắtcong veo
Cống Vịcông việccông viêncông vụ

Prev12345Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: