Vietnamese to English
Search Query: công chính
Best translation match:
| Vietnamese | English |
|
công chính
|
- danh từ, public works; civil engineering
|
Probably related with:
| Vietnamese | English |
|
công chính
|
the front ; the main entrance ; the main gate ; the main post ; judgment ; front ; main entrance ; main gate ; main gates ; the entrance ;
|
|
công chính
|
bend that key ; front ; judgment ; main entrance ; main gate ; main gates ; righteousness ; the entrance ; the front ; the main entrance ; the main gate ; the main post ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
