English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

Vietnamese Words: CO

cổ đứngcobaltcóccốc biển
cóc cáchcóc cầncọc chèocóc cóc
cộc cỡncóc khôcộc lốccốc mò cò xơi
cóc nhảycóc nướccóc tíacốc vại
cốc đếcocacocaincoi
cõi âmcoi bộcỗi cằncoi chừng
còi cọccôi cútcói giấycoi hát
coi hướngcởi mởcoi mòicoi ngó
cỗi nguồncoi nhẹcoi nhưcơi nới
coi rẻcoi sóccoi thườngcoi trọng
cởi truồngcõi tụccối xaycòi xương
cõi đờicoi đượccơlêcòm
cơm bữacơm chiêncơm chíncòm cõi
còm cõmcơm cúngcơm hàngcơm không
cơm lamcơm mớicơm nguộicòm nhom
cơm nướccơm toicơm đencomlê
compaconcon átcon bạc
con bàicổn bàocon bécon bệnh
con bịnhcon bọcon bồicon buôn
con cảcon cà con kêcon cáicồn cào
con chạchcon chàngcon cháucon chạy
con chiêncon chuộtcon còcon có khóc mẹ mới cho bú
con côicon concon cưngcon dạ
con dạicon dâucon dòngcon em
con gáicon ghẻcòn gì làcon giai
con giấmcon giốngcon hátcon hầu
con heocon hoangCon Khacòn khuya
con lắccòn lạicon lăncon lộ
cơn lốcCôn Lôncon lươncon ma
con máicon mangcon mắtcon mẹ
còn mệtCôn Minhcon mọncon một
con mụcon nghiệncon ngoài giá thúcon ngựa
con ngươicòn nguyêncon nhàcon nhài
con nhỏcòn nhọccòn nhưcon nít
con nợcớn noncon nụcòn nữa
con nướccòn nước còn tátcon nuôicon ở
con ông cháu chacòn phải nóicổn phụccôn quang
con quaycon rạcon ranhcon rối
cồn ruộtcon sàocon sencon so
con sợicon sôngcơn sốtcon suốt

Prev12345Next

English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: