English to Vietnamese
Search Query: cackle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
cackle
|
* danh từ
- tiếng gà cục tác - tiếng cười khúc khích - chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác !cut the cackle! - câm cái mồm đi * động từ - cục tác (gà mái) - cười khúc khích - nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác |
May be synonymous with:
| English | English |
|
cackle; chatter; yack; yak; yakety-yak
|
noisy talk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
cackle
|
* danh từ
- tiếng gà cục tác - tiếng cười khúc khích - chuyện mách qué, chuyện ba toác, chuyện vớ vẩn; chuyện ba hoa khoác lác !cut the cackle! - câm cái mồm đi * động từ - cục tác (gà mái) - cười khúc khích - nói dai, nói lảm nhảm, nói mách qué; ba hoa khoác lác |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
