English → Vietnamese
grids
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
grids
hệ thống dây điện ; khung lưới ; thống ; đươ ̣ c ;
grids
hệ thống dây điện ; khung lưới ; lưới ; thống ; đươ ̣ c ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
accelerating grid
- (Tech) lưới gia tốc
automatic grid bias
- (Tech) độ lệch lưới tự động
control grid
- (Tech) lưới điều khiển
floating grid
- (Tech) lưới phù động
grid bias detector
- (Tech) bộ dò thiên về lưới
grid bias voltage
- (Tech) điện thế thiên về lưới
grid blocking
- (Tech) capacitor bộ điện dung chặn lưới
grid capacitance
- (Tech) điện dung lưới
grid capacitor
- (Tech) bộ điện dung ở lưới
grid circuit
- (Tech) mạch lưới
grid conductance
- (Tech) độ dẫn điện lưới
grid current
- (Tech) dòng lưới, cường - độ dòng lưới
grid excitation
- (Tech) sự kích thích lưới
grid leak detector
- (Tech) bộ dò rỉ lưới
grid modulation
- (Tech) sự biến điệu lưới
grid neutralization
- (Tech) sự trung hòa lưới
grid pitch
- (Tech) bước lưới
grid plate transconductance
- (Tech) độ xuyên dẫn bản cực lưới
grid point
- (Tech) điểm lưới
grid potentiometer
- (Tech) bộ phân áp lưới
grid pulsing
- (Tech) phát xung ở lưới
grid rectification
- (Tech) chỉnh lưu ở lưới
grid resistance
- (Tech) điện trở lưới
grid return
- (Tech) trở về lưới
grid suppressor
- (Tech) bộ triệt lưới
grid voltage
- (Tech) điện thế lưới
grid winding
- (Tech) cuộn dây lưới
grid-anode characteristic
- (Tech) đặc tính lưới dương cực
grid-anode conductance
- (Tech) độ dẫn điện lưới dương cực
grid-cathode capacitance
- (Tech) điện dung lưới âm cực