English → Vietnamese
griddle
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
griddle
* danh từ
- vỉ (nướng bánh)
- (ngành mỏ) lưới sàng quặng
* ngoại động từ
- sằng (quặng) bằng lưới
- vỉ (nướng bánh)
- (ngành mỏ) lưới sàng quặng
* ngoại động từ
- sằng (quặng) bằng lưới
Other matches
Other phrases built from the same root.
griddle
* danh từ
- vỉ (nướng bánh)
- (ngành mỏ) lưới sàng quặng
* ngoại động từ
- sằng (quặng) bằng lưới
- vỉ (nướng bánh)
- (ngành mỏ) lưới sàng quặng
* ngoại động từ
- sằng (quặng) bằng lưới
griddle cake
* danh từ
- bánh nướng bằng vỉ
- bánh nướng bằng vỉ