English → Vietnamese
grasses
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
grasses
bãi cỏ bên ; cỏ ; loài thân cỏ ; loại cỏ khác ; những bãi cỏ ;
grasses
bãi cỏ bên ; cỏ ; loài thân cỏ ; loại cỏ khác ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cỏ mọc lại, cọ tái sinh
- cỏ mọc lại, cọ tái sinh
* danh từ
- (thực vật học) cỏ băng
- (thực vật học) cỏ băng
dog's-grass
-grass)
/'dɔggrɑ:s/
* danh từ
- (thực vật học) cỏ gà
/'dɔggrɑ:s/
* danh từ
- (thực vật học) cỏ gà
-grass)
/'dɔggrɑ:s/
* danh từ
- (thực vật học) cỏ gà
/'dɔggrɑ:s/
* danh từ
- (thực vật học) cỏ gà
* danh từ
- (thực vật học) rong lươn
- (thực vật học) rong lươn
* danh từ
- (thực vật học) cỏ vũ mao, cỏ stipa
- (thực vật học) cỏ vũ mao, cỏ stipa
* tính từ
- có cỏ mọc
- có cỏ mọc
* danh từ
- người cắt cỏ
- máy xén cỏ
- người cắt cỏ
- máy xén cỏ
* danh từ
- sự cắt cỏ
- (thông tục) sự bay là mặt đất (máy bay)
- sự cắt cỏ
- (thông tục) sự bay là mặt đất (máy bay)
* tính từ
- ăn cỏ
- ăn cỏ
* tính từ
- xanh màu cỏ
- xanh màu cỏ
* tính từ
- có trồng cỏ
- có trồng cỏ
* danh từ
- vạt cỏ, bãi cỏ
- vạt cỏ, bãi cỏ
* danh từ
- người đàn bà vắng chồng
- người đàn bà vắng chồng
* danh từ
- người đàn ông vắng vợ
- người đàn ông vắng vợ
* danh từ
- (ngành mỏ) việc làm trên mặt đất
- (ngành mỏ) việc làm trên mặt đất
* danh từ
- (thực vật học) nghề chim
- (thực vật học) nghề chim
natice grasses
* danh từ số nhiều
- cỏ dại, cỏ mọc tự nhiên
- cỏ dại, cỏ mọc tự nhiên
-grass) /'ʌnjən'ʌnjəngrɑ:s/ (onion twitch) /'ʌnjən'twitʃ/
* danh từ
- (thực vật học) lúa yến mạch dại
* danh từ
- (thực vật học) lúa yến mạch dại
* danh từ
- có bông bạc
- có bông bạc
* danh từ
- (thực vật học) cải xoong cạn
- (thực vật học) cải xoong cạn
* danh từ
- (thực vật học) cải ốc tai
- (thực vật học) cải ốc tai
* danh từ
- (thực vật học) cây quyền sâm núi
- (thực vật học) cây quyền sâm núi
* danh từ
- (thông tục) măng tây
- (thông tục) măng tây
* danh từ
- mặt kính đồng hồ
- mặt kính đồng hồ
couch grass
* danh từ
- (Mỹ)(thực) cỏ gà
- (Mỹ)(thực) cỏ gà
* danh từ
- (thực vật) cỏ mật
- (thực vật) cỏ mật
grass snake
* danh từ
- loại rắn nhỏ không độc
- loại rắn nhỏ không độc
* danh từ
- đồng cỏ
- đồng cỏ
* danh từ
- váy bằng lá và cỏ dài (người Pôlinêdi)
- váy bằng lá và cỏ dài (người Pôlinêdi)