English → Vietnamese
gouging
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
gouging
cào ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (kỹ thuật) cái đục máng, cái đục khum
- rânh máng; lỗ đục tròn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lừa đảo, sự lừa gạt
* ngoại động từ
- ((thường) + out) đục bằng, đục máng
- khoét ra, moi ra, móc ra
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa dối, lừa đảo, lừa gạt (ai)
- (kỹ thuật) cái đục máng, cái đục khum
- rânh máng; lỗ đục tròn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lừa đảo, sự lừa gạt
* ngoại động từ
- ((thường) + out) đục bằng, đục máng
- khoét ra, moi ra, móc ra
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lừa dối, lừa đảo, lừa gạt (ai)