English → Vietnamese
goeth
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
goeth
bay đi ; bấy giờ ; bị ; cửa ; liền đi ; ngài ; nào bị ; nó sẽ đi ; nó ; nầy ; thăng ; tắt đi ; xế ; đi ; đâm ; đã xế ;
goeth
bay đi ; bị ; cửa ; hãm ; liền đi ; ngự ; nó sẽ đi ; nó ; thăng ; tắt đi ; xế ; đi ; đâm ; đã xế ;