EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

bye

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

bye
* tính từ
- thứ yếu, phụ
=bye road+ những con đường phụ
* danh từ
- cái thứ yếu, cái phụ
!by the bye
- (như) by the by

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

bye
bai bai ; bai ; biệt ; biệt đi ; bye bye ; bye thud ; cha ; cha ̀ o em ; cha ̀ o nhe ; cha ̀ ; chuẩn ; chào anh ; chào bác ; chào cha ; chào cháu ; chào chú ; chào chị ; chào con ; chào cô ; chào cậu ; chào em ; chào nhé ; chào thầy ; chào tạm biệt đi ; chào ; chán ; cháu chào cô ; ciao ; con trễ ; cám ơn đồng chí ; có ; diệp vấn ; gặp lại cậu ; gặp ; không ; lại liền ; m biê ; mẹ con ; mẹ tạm biệt con ; nhé tạm biệt ; ooh ; quay về ; sau nhé ; sau ; t ¡ m biçt ; ta ̣ m biê ̣ t ; tam biêt ; thế nhé ; tạm biệt bố ; tạm biệt cô ; tạm biệt cưng nhé ; tạm biệt em ; tạm biệt nhe ; tạm biệt nhé ; tạm biệt ; tạm biệt đi ; vĩnh biệt ; xin chào ; xin lỗi ; xong ; ¡ m biçt ; đi đi ; ơi ; ̣ m ; ừ ;
bye
bai bai ; bai ; biê ; biệt ; biệt đi ; bye bye ; bye thud ; cha ; cha ̀ o em ; cha ̀ o nhe ; cha ̀ ; chào anh ; chào bác ; chào cha ; chào cháu ; chào chú ; chào chị ; chào con ; chào cô ; chào cậu ; chào em ; chào nhé ; chào thầy ; chào tạm biệt đi ; chào ; chán ; cháu chào cô ; ciao ; con trễ ; cám ơn đồng chí ; có ; gặp lại cậu ; gặp ; không ; lại liền ; mẹ con ; mẹ tạm biệt con ; nhé tạm biệt ; ooh ; quay về ; sau nhé ; sau ; t ¡ m biçt ; tam biêt ; thế nhé ; tạm biệt bố ; tạm biệt cô ; tạm biệt cưng nhé ; tạm biệt em ; tạm biệt lần sau ; tạm biệt nhe ; tạm biệt nhé ; tạm biệt ; tạm biệt đi ; vĩnh biệt ; xin chào ; xin lỗi ; xong ; ¡ m biçt ; đi đi ; ơi ; ừ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

bye pass
you advance to the next round in a tournament without playing an opponent
bye adieu; adios; arrivederci; au revoir; auf wiedersehen; bye-bye; cheerio; good day; good-by; good-bye; goodby; goodbye; sayonara; so long
a farewell remark

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- huây roen cái giường
=to go to bye-bye+ đi ngủ
* thán từ
- chào tạm biệt
-law)
/'bailɔ:/
* danh từ
- luật lệ (của) địa phương; quy chế (của một) ngành
* danh từ
- lời chào tạm biệt, lời chào từ biệt
=to say good-bye to somebody+ chào từ biệt ai, chia tay ai
=to with (bid) someone good-bye+ tạm biệt ai, từ biệt ai
* thán từ
- tạm biệt
=good-bye for the present!+ tạm biệt!
=good-bye to the holidays+ tạm biệt những ngày hè! thôi thế là hết những ngày hè!

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B