English → Vietnamese
buzz-saw
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
buzz-saw
* danh từ
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cái cưa tròn
= to monkey with a buzz-saw+chơi với lửa
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) cái cưa tròn
= to monkey with a buzz-saw+chơi với lửa