English → Vietnamese
furrows
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
furrows
luống ;
furrows
cày ; luống ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tảng đất cày lên
- tảng đất cày lên
* danh từ
- bánh xe máy cày
- bánh xe máy cày
* tính từ
- có rãnh; có nếp nhăn
- có rãnh; có nếp nhăn
* danh từ
- rãnh thoát nước
* nội động từ
- đào rãnh thoát nước
- rãnh thoát nước
* nội động từ
- đào rãnh thoát nước