English to Vietnamese
Search Query: furtherance
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
furtherance
|
* danh từ
- sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự giúp |
May be synonymous with:
| English | English |
|
furtherance; advancement; promotion
|
encouragement of the progress or growth or acceptance of something
|
|
furtherance; forwarding; promotion
|
the advancement of some enterprise
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
furtherance
|
* danh từ
- sự đẩy mạnh, sự xúc tiến; sự giúp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
