English to Vietnamese
Search Query: furrow
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
furrow
|
* danh từ
- luống cày - nếp nhăn - đường rẽ nước (tàu thuỷ) - vết xe - đường xoi, đường rạch * ngoại động từ - cày - làm nhãn =a forehead furrowed by old age+ trán nhăn vì tuổi già - rạch thành đường xoi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
furrow; crease; crinkle; line; seam; wrinkle
|
a slight depression in the smoothness of a surface
|
|
furrow; groove; rut
|
hollow out in the form of a furrow or groove
|
|
furrow; crease; wrinkle
|
make wrinkled or creased
|
|
furrow; chamfer; chase
|
cut a furrow into a columns
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
furrow-slice
|
* danh từ
- tảng đất cày lên |
|
furrow-wheel
|
* danh từ
- bánh xe máy cày |
|
furrowed
|
* tính từ
- có rãnh; có nếp nhăn |
|
water-furrow
|
* danh từ
- rãnh thoát nước * nội động từ - đào rãnh thoát nước |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
