English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: furrow

Best translation match:
English Vietnamese
furrow
* danh từ
- luống cày
- nếp nhăn
- đường rẽ nước (tàu thuỷ)
- vết xe
- đường xoi, đường rạch
* ngoại động từ
- cày
- làm nhãn
=a forehead furrowed by old age+ trán nhăn vì tuổi già
- rạch thành đường xoi

May be synonymous with:
English English
furrow; crease; crinkle; line; seam; wrinkle
a slight depression in the smoothness of a surface
furrow; groove; rut
hollow out in the form of a furrow or groove
furrow; crease; wrinkle
make wrinkled or creased
furrow; chamfer; chase
cut a furrow into a columns

May related with:
English Vietnamese
furrow-slice
* danh từ
- tảng đất cày lên
furrow-wheel
* danh từ
- bánh xe máy cày
furrowed
* tính từ
- có rãnh; có nếp nhăn
water-furrow
* danh từ
- rãnh thoát nước
* nội động từ
- đào rãnh thoát nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: