EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

furring

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

furring
* danh từ
- sự lót áo bằng da lông thú
- sự cạo cáu (ở nồi, ấm)
- sự đóng hai lần ván (ở sườn tàu)

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

furring furring strip
strip used to give a level surface for attaching wallboard

Other matches

Other phrases built from the same root.

fur farm
* danh từ
- trại nuôi thú lấy lông
fur farming
* danh từ
- sự nuôi thú lấy lông
furring
* danh từ
- sự lót áo bằng da lông thú
- sự cạo cáu (ở nồi, ấm)
- sự đóng hai lần ván (ở sườn tàu)
* danh từ
- dao cắt da lông
* danh từ
- trại nuôi thú da lông
* danh từ
- sự nuôi thú da lông
* danh từ
- (động vật) hải cẩu
* tính từ
- phủ lông (thú); mọc lông

Nearby words

Browse all English words starting with F