English → Vietnamese
funneling
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
funneling
dồn vào đường cùng ; tuồn ;
funneling
dồn vào đường cùng ; tuồn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- hình phễu
- hình phễu
* tính từ
- dạng phễu
- dạng phễu
* tính từ
- phễu đơn; một phễu
- phễu đơn; một phễu