English to Vietnamese
Search Query: funnel
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
funnel
|
* danh từ
- cái phễu - ống khói (tàu thuỷ, xe lửa) - phần dưới ống khói |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
funnel
|
cái quặng ; khói ; quặng ; truyền ; đường hầm ;
|
|
funnel
|
cái quặng ; khói ; quặng ; truyền ; đường hầm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
funnel; funnel shape
|
a conical shape with a wider and a narrower opening at the two ends
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
funnelled
|
* tính từ
- hình phễu |
|
funnel-form
|
* tính từ
- dạng phễu |
|
single-funnel
|
* tính từ
- phễu đơn; một phễu |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
