English → Vietnamese
frisked
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
frisked
bị lục soát ; lần ra ; nhảy múa ;
frisked
bị lục soát ; lần ra ; nhảy múa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự nhảy cỡn, sự nô đùa
* nội động từ
- nhảy cỡn, nô đùa
* ngoại động từ
- vẫy (đuôi...) (chó)
- (từ lóng) lần (người) để đi tìm khí giới
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lần (ai) để xoáy
- sự nhảy cỡn, sự nô đùa
* nội động từ
- nhảy cỡn, nô đùa
* ngoại động từ
- vẫy (đuôi...) (chó)
- (từ lóng) lần (người) để đi tìm khí giới
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lần (ai) để xoáy