English → Vietnamese
forts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
forts
lũy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
esprit fort
* danh từ
- người có bản lĩnh
- người có bản lĩnh
* tính từ & phó từ
- (âm nhạc) mạnh ((viết tắt) f)
* danh từ
- (âm nhạc) nốt mạnh; đoạn chơi mạnh
* danh từ
- sở trường, điểm mạnh (của một người)
- thân gươm (từ cán tới giữa lưỡi)
- (âm nhạc) mạnh ((viết tắt) f)
* danh từ
- (âm nhạc) nốt mạnh; đoạn chơi mạnh
* danh từ
- sở trường, điểm mạnh (của một người)
- thân gươm (từ cán tới giữa lưỡi)