English to Vietnamese
Search Query: flunkies
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
flunkies
|
tên ;
|
|
flunkies
|
tên ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
flunky
|
* danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flunky)
- ghuộm khoeo kẻ tôi tớ - kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh - kẻ học làm sang; kẻ thích người sang |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
