English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flunk

Best translation match:
English Vietnamese
flunk
* ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- hỏng (thi)
=to flunk the examination+ hỏng thi, thi trượt
- đánh hỏng, làm thi trượt
* nội động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- hỏng thi, thi trượt
- chịu thua, rút lui
!to flunk out
- (thông tục) đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...)

May be synonymous with:
English English
flunk; failing
failure to reach a minimum required performance
flunk; bomb; fail; flush it
fail to get a passing grade

May related with:
English Vietnamese
flunk
* ngoại động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- hỏng (thi)
=to flunk the examination+ hỏng thi, thi trượt
- đánh hỏng, làm thi trượt
* nội động từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
- hỏng thi, thi trượt
- chịu thua, rút lui
!to flunk out
- (thông tục) đuổi ra khỏi trường (vì lười biếng...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: