English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: flunky

Best translation match:
English Vietnamese
flunky
* danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flunky)
- ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
- kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh
- kẻ học làm sang; kẻ thích người sang

Probably related with:
English Vietnamese
flunky
kẻ xu nịnh ;
flunky
kẻ xu nịnh ;

May be synonymous with:
English English
flunky; flunkey; lackey
a male servant (especially a footman)
flunky; flunkey; stooge; yes-man
a person of unquestioning obedience

May related with:
English Vietnamese
flunky
* danh từ ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) flunky)
- ghuộm khoeo kẻ tôi tớ
- kẻ hay bợ đỡ, kẻ xu nịnh
- kẻ học làm sang; kẻ thích người sang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: