English → Vietnamese
butt
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
butt
* danh từ
- gốc (cây); gốc cuống (lá); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy...)
- mẩu thuốc lá (hút còn lại)
- cá mình giẹp (như cá bơn...)
- (như) butt-end
* danh từ
- ((thường) số nhiều) tầm bắn
- trường bắn; bia bắn và ụ đất sau bia
- người làm trò cười; đích làm trò cười
=to be the butt of the whole school+ là trò chơi cho cả trường
* danh từ
- cái húc, cái húc đầu
=to come full butt against...+ húc đầu vào...
* động từ
- húc vào; húc đầu vào
=to butt a man in the stomach+ húc đầu vào bụng ai
- đâm vào, đâm sầm vào
=to butt against a tree+ đâm sầm phải một cái cây
!to butt in
- (thông tục) xen vào; nói xen vào; can thiệp vào
=to butt in a conversation+ xen vào câu chuyện
- gốc (cây); gốc cuống (lá); báng (súng); đầu núm, đầu cán (roi, gậy...)
- mẩu thuốc lá (hút còn lại)
- cá mình giẹp (như cá bơn...)
- (như) butt-end
* danh từ
- ((thường) số nhiều) tầm bắn
- trường bắn; bia bắn và ụ đất sau bia
- người làm trò cười; đích làm trò cười
=to be the butt of the whole school+ là trò chơi cho cả trường
* danh từ
- cái húc, cái húc đầu
=to come full butt against...+ húc đầu vào...
* động từ
- húc vào; húc đầu vào
=to butt a man in the stomach+ húc đầu vào bụng ai
- đâm vào, đâm sầm vào
=to butt against a tree+ đâm sầm phải một cái cây
!to butt in
- (thông tục) xen vào; nói xen vào; can thiệp vào
=to butt in a conversation+ xen vào câu chuyện
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
butt
báng ; bên ; chỗ đó ; cái mông ; có phần ; lao ; mà ; mông ; nhấc đít ; thằng nhóc ; toàn ; trong ; tàu đây ; tên ; vào ; vào đầu ; óc ; đá mông ; đích ; đít ; đần ; đối ;
butt
báng ; bên ; chỗ đó ; cái mông ; có phần ; lao ; mà ; mông ; nhấc đít ; thằng nhóc ; toàn ; tàu đây ; tên ; vào ; vào đầu ; óc ; đá mông ; đích ; đít ; đần ; đối ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
butt butt end
thick end of the handle
butt goat; laughingstock; stooge
a victim of ridicule or pranks
butt arse; ass; backside; behind; bottom; bum; buns; buttocks; can; derriere; fanny; fundament; hind end; hindquarters; keister; nates; posterior; prat; rear; rear end; rump; seat; stern; tail; tail end; tooshie; tush
the fleshy part of the human body that you sit on
butt target
sports equipment consisting of an object set up for a marksman or archer to aim at
butt cigaret; cigarette; coffin nail; fag
finely ground tobacco wrapped in paper; for smoking
butt butt joint
a joint made by fastening ends together without overlapping
butt stub
the small unused part of something (especially the end of a cigarette that is left after smoking)
butt abut; adjoin; border; butt against; butt on; edge; march
lie adjacent to another or share a boundary
butt bunt
to strike, thrust or shove against
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- chuôi báng súng
- đầu ghép (hai tấm ván ghép vào nhau)
- chuôi báng súng
- đầu ghép (hai tấm ván ghép vào nhau)
* danh từ
- thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) (như) scuttle-cask
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi uống nước (trên boong tàu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời đồn
- thùng đựng nước ngọt (trên boong tàu) (như) scuttle-cask
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vòi uống nước (trên boong tàu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) lời đồn
* danh từ
- đầu ghép nối vào nhau
- đầu ghép nối vào nhau
* danh từ
- chỗ hàn nối hai đầu
* ngoại động từ
- hàn nối hai đầu
- chỗ hàn nối hai đầu
* ngoại động từ
- hàn nối hai đầu
* danh từ
- ụ đất, mô đất
- ụ đất, mô đất
* danh từ
- gậy chơi bia-a
- gậy chơi bia-a